騰騫

téng qiān đằng khiên

Hán Việt: đằng khiên · Pinyin: téng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞腾;向上升腾; 谓仕途得意﹐职位高升; 犹仙逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞腾;向上升腾。 2.谓仕途得意﹐职位高升。 3.犹仙逝。