騰鷑

téng jí

Pinyin: téng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞升﹐升空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞升﹐升空。