騰龍 téng lóng · đằng long Hán Việt: đằng long · Pinyin: téng lóng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 龍 (long)Pinyinténg lóngHán Việtđằng longCấu tạo騰 + 龍 · đằng + long nghĩa thành phần: đằng + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驾龙﹐乘龙。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驾龙﹐乘龙。