腿事 tuǐ shì · thối sự Hán Việt: thối sự · Pinyin: tuǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 腿 (thối) + 事 (sự)Pinyintuǐ shìHán Việtthối sựCấu tạo腿 + 事 · thối + sự nghĩa thành phần: thối + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鸟事。詈词。多见于戏剧小说。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鸟事。詈词。多见于戏剧小说。