腿力 thối lực Hán Việt: thối lực Tổng quan Cấu tạo: 腿 (thối) + 力 (lực)Hán Việtthối lựcCấu tạo腿 + 力 · thối + lực nghĩa thành phần: thối + lực Nghĩa EngCihui 腿力 uǐlì n. strength of the legs