腿功 tuǐ gōng · thối công Hán Việt: thối công · Pinyin: tuǐ gōng Tổng quan Cấu tạo: 腿 (thối) + 功 (công)Pinyintuǐ gōngHán Việtthối côngCấu tạo腿 + 功 · thối + công nghĩa thành phần: thối + công