腿套
thối sáo
Hán Việt: thối sáo · Pinyin: tuǐ tào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種穿在腿部自膝至踝處的護套。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 套在裤外使小腿保暖的用品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.套在裤外使小腿保暖的用品。
Eng
- Cihui 腿套 uǐtào n. legging
Hán Việt: thối sáo · Pinyin: tuǐ tào