腿带

tuǐ dàithối đái

Hán Việt: thối đái · Pinyin: tuǐ dài

Tổng quan

xà cạp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.束紧裤腿的带子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用來束緊褲腳的寬長帶子。

Cấu tạo: 腿 (thối) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xà cạp
  • VietPhrases xà cạp
  • Tần suất từ xà cạp
  • Biên soạn 腿帶 uǐdài n. bands for binding lower part of trouser legs M:¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.束紧裤腿的带子。

Eng

  • Cihui 腿帶 uǐdài n. bands for binding lower part of trouser legs M:¹tiáo
  • Tần suất từ 腿帶 uǐdài n. bands for binding lower part of trouser legs M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动