腿帶

tuǐ dài thối đái

Hán Việt: thối đái · Pinyin: tuǐ dài

Tổng quan

xà cạp

Cấu tạo: (thối) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xà cạp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 束紧裤腿的带子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.束紧裤腿的带子。

Eng

  • Cihui 腿帶 uǐdài n. bands for binding lower part of trouser legs M:¹tiáo