腿帶

tuǐ dài thối đái

Hán Việt: thối đái · Pinyin: tuǐ dài

Tổng quan

xà cạp

Cấu tạo: (thối) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xà cạp
  • Cihui xà cạp。(腿帶兒)束緊褲腳兒的寬而長的帶子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來束緊褲腳的寬長帶子。

Eng

  • Cihui 腿帶 uǐdài n. bands for binding lower part of trouser legs M:¹tiáo