腿快 thối khoái Hán Việt: thối khoái Tổng quan Cấu tạo: 腿 (thối) + 快 (khoái)Hán Việtthối khoáiCấu tạo腿 + 快 · thối + khoái nghĩa thành phần: thối + khoái Nghĩa EngCihui 腿快 uǐkuài v.p. quick-footed; swift-footed