腿懶 thối lại Hán Việt: thối lại Tổng quan Cấu tạo: 腿 (thối) + 懶 (lại)Hán Việtthối lạiCấu tạo腿 + 懶 · thối + lại nghĩa thành phần: thối + lại Nghĩa EngCihui 腿懶 uǐlǎn s.v. disinclined to move about; lazy about paying visits