腿法

tuǐ fǎ thối pháp

Hán Việt: thối pháp · Pinyin: tuǐ fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thối) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 武術中以腿攻擊對方的技法。如:「注意他攻擊時的腿法,找出弱點來,才能進一步尋求致勝之道。」