腿灣 tuǐ wān · thối loan Hán Việt: thối loan · Pinyin: tuǐ wān Tổng quan Cấu tạo: 腿 (thối) + 灣 (loan)Pinyintuǐ wānHán Việtthối loanCấu tạo腿 + 灣 · thối + loan nghĩa thành phần: thối + loan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"腿弯"; 股胫间弯曲处。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"腿弯"。 2.股胫间弯曲处。