腿甲

thối giáp

Hán Việt: thối giáp

Tổng quan

(sử học) giáp che đùi (sử học) giáp che đùi

Cấu tạo: (thối) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) giáp che đùi (sử học) giáp che đùi