腿碼 tuǐ mǎ · thối mã Hán Việt: thối mã · Pinyin: tuǐ mǎ Tổng quan Cấu tạo: 腿 (thối) + 碼 (mã)Pinyintuǐ mǎHán Việtthối mãCấu tạo腿 + 碼 · thối + mã nghĩa thành phần: thối + mã