腿窝
thối oa
Hán Việt: thối oa · Pinyin: tuǐ wō
Tổng quan
(giải phẫu) gân kheo, cắt gân kheo cho què, (nghĩa bóng) làm què quặt; chặt vây cánh (của ai)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gân kheo
- Google Alex v6 khuỷu chân
Đức
- Handedict Kniesehne
Hán Việt: thối oa · Pinyin: tuǐ wō
(giải phẫu) gân kheo, cắt gân kheo cho què, (nghĩa bóng) làm què quặt; chặt vây cánh (của ai)