腿絆 thối bán Hán Việt: thối bán Tổng quan Cấu tạo: 腿 (thối) + 絆 (bán)Hán Việtthối bánCấu tạo腿 + 絆 · thối + bán nghĩa thành phần: thối + bán Nghĩa EngCihui 腿絆 uǐbàn* n. gaiters; leggings