腿繃 tuǐ bēng · thối banh Hán Việt: thối banh · Pinyin: tuǐ bēng Tổng quan Cấu tạo: 腿 (thối) + 繃 (banh)Pinyintuǐ bēngHán Việtthối banhCấu tạo腿 + 繃 · thối + banh nghĩa thành phần: thối + banh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"腿絣"; 绑腿一类的用品。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"腿絣"。 2.绑腿一类的用品。