腿脡

tuǐ tǐng thối đĩnh

Hán Việt: thối đĩnh · Pinyin: tuǐ tǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thối) + (đĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大腿。元.無名氏《來生債》第四折:「諕的我意痴痴身倒偃,把不住的腿脡顫。」元.汪元亨〈醉太平.源流來俊傑〉曲:「吞繡鞋撐的咽喉裂,擲金錢踅的身驅趄,騙粉牆掂的腿脡折。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腿。脡﹐言其直而修长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腿。脡﹐言其直而修长。