腿骨

thối cốt

Hán Việt: thối cốt

Tổng quan

xương đùi

Cấu tạo: (thối) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương đùi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通指大、小腿的骨頭。如:「他出了車禍,腿骨被撞斷了,只好住院療養。」《清史稿.卷四七七.循吏列傳二.李渭》:「林縣富室毆人死,賂屍屬以病死報。渭驗屍腿骨盡碎,治如律。」

Eng

  • Cihui 腿骨 tuǐgǔ n. leg bone

ja

  • JMdict bones of the upper and lower leg