膀兒 bàng nhi Hán Việt: bàng nhi Tổng quan Cấu tạo: 膀 (bàng) + 兒 (nhi)Hán Việtbàng nhiCấu tạo膀 + 兒 · bàng + nhi nghĩa thành phần: bàng + nhi Nghĩa EngCihui 膀兒 ǎngr n. <coll.> the wings of a bird