膂力

lǚ lì lữ lực

Hán Việt: lữ lực · Pinyin: lǚ lì

Tổng quan

sức mạnh | sức mạnh cơ thể | cơ bắp thể lực; sức vóc; sức khoẻ; sức lực。體力;力氣。

Cấu tạo: (lữ) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức mạnh | sức mạnh cơ thể | cơ bắp thể lực; sức vóc; sức khoẻ; sức lực。體力;力氣。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 體力。《後漢書.卷七二.董卓傳》:「卓膂力過人,雙帶兩鞬,左右馳射,為羌胡所畏。」《初刻拍案驚奇》卷九:「他自恃膂力,要嚇這班人,便把磚放了,一手拖來,背在背上,大踏步便走。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.体力。
  • Tân Hoa Tự Điển 体力。

Eng

  • CC-CEDICT strength|bodily strength|brawn
  • Cihui strength; bodily strength; brawn

ja

  • JMdict physical strength|muscular strength