膈痛 cách thống Hán Việt: cách thống Tổng quan (y học) đau thần kinh Cấu tạo: 膈 (cách) + 痛 (thống)Hán Việtcách thốngCấu tạo膈 + 痛 · cách + thống nghĩa thành phần: cách + thống Nghĩa ViệtCihui (y học) đau thần kinh