膈肢
cách chi
Hán Việt: cách chi · Pinyin: gé zhi
Tổng quan
biến thể của 胳肢
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 胳肢
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用手在人體搔弄,使人發癢而笑。《兒女英雄傳》第二七回:「姐姐再不起來,我上去膈肢去了。」也作「隔肢」。
Eng
- CC-CEDICT variant of 胳肢[ge2 zhi5]
- Cihui variant of 胳肢