膊子 bó zi·bác tử Hán Việt: bác tử · Pinyin: bó zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.膀子﹐胳膊。 Cấu tạo: 膊 (bác) + 子 (tử)Pinyinbó ziHán Việtbác tửCấu tạo膊 + 子 · bác + tử nghĩa thành phần: bác + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.膀子﹐胳膊。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿