膊子 bó zi · bác tử Hán Việt: bác tử · Pinyin: bó zi Tổng quan Cấu tạo: 膊 (bác) + 子 (tử)Pinyinbó ziHán Việtbác tửCấu tạo膊 + 子 · bác + tử nghĩa thành phần: bác + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 膀子﹐胳膊。Tân Hoa Tự Điển 1.膀子﹐胳膊。