膊魚 bó yú · bác ngư Hán Việt: bác ngư · Pinyin: bó yú Tổng quan Cấu tạo: 膊 (bác) + 魚 (ngư)Pinyinbó yúHán Việtbác ngưCấu tạo膊 + 魚 · bác + ngư nghĩa thành phần: bác + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曝干的鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.曝干的鱼。