膋薌 liáo xiāng · liêu hương Hán Việt: liêu hương · Pinyin: liáo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 膋 (liêu) + 薌 (hương)Pinyinliáo xiāngHán Việtliêu hươngCấu tạo膋 + 薌 · liêu + hương nghĩa thành phần: liêu + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 油脂与香草。古代祀神时焚之以散发馨香。Tân Hoa Tự Điển 1.油脂与香草。古代祀神时焚之以散发馨香。