膋薌 liáo xiāng · liêu hương Hán Việt: liêu hương · Pinyin: liáo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 膋 (liêu) + 薌 (hương)Pinyinliáo xiāngHán Việtliêu hươngCấu tạo膋 + 薌 · liêu + hương nghĩa thành phần: liêu + hương