膋雉 liáo zhì · liêu trĩ Hán Việt: liêu trĩ · Pinyin: liáo zhì Tổng quan Cấu tạo: 膋 (liêu) + 雉 (trĩ)Pinyinliáo zhìHán Việtliêu trĩCấu tạo膋 + 雉 · liêu + trĩ nghĩa thành phần: liêu + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晒干的雉和新鲜的雉。Tân Hoa Tự Điển 1.晒干的雉和新鲜的雉。