膏土 cao thổ Hán Việt: cao thổ Tổng quan Cấu tạo: 膏 (cao) + 土 (thổ)Hán Việtcao thổCấu tạo膏 + 土 · cao + thổ nghĩa thành phần: cao + thổ Nghĩa EngCihui 膏土 āotǔ n. <wr.> opium