膏晷 cao quỹ Hán Việt: cao quỹ Tổng quan Cấu tạo: 膏 (cao) + 晷 (quỹ)Hán Việtcao quỹCấu tạo膏 + 晷 · cao + quỹ nghĩa thành phần: cao + quỹ