膏沐

cao mộc

Hán Việt: cao mộc

Tổng quan

Dầu xức tóc của đàn bà

新华 · Tân Hoa Đại lục

婦女洗滌、潤澤頭髮所用的油膏。《詩經.衛風.伯兮》:「豈無膏沐?誰適為容。」

Cấu tạo: 膏 (cao) + 沐 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dầu gội
  • Tần suất từ Dầu xức tóc của đàn bà.; ầu xức tóc của đàn bà
  • Biên soạn M:hé/píng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦女洗滌、潤澤頭髮所用的油膏。《詩經.衛風.伯兮》:「豈無膏沐?誰適為容。」

Eng

  • Cihui 膏沐 āomù n. <wr.> M:hé/píng
  • Tần suất từ n. <wr.> M:hé/píng

Từ liên quan

Gần nghĩa

沐川 · 沐恩 · 沐浴 · 膏剂 · 膏劑 · 膏壤 · 膏子 · 膏方