膏沐
cao mộc
Hán Việt: cao mộc
Tổng quan
ầu xức tóc của đàn bà. cao mộc cao mộc ☆Dầu xức tóc của đàn bà.
Nghĩa
Việt
- Cihui ầu xức tóc của đàn bà. cao mộc cao mộc ☆Dầu xức tóc của đàn bà.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦女洗滌、潤澤頭髮所用的油膏。《詩經.衛風.伯兮》:「豈無膏沐?誰適為容。」
Eng
- Cihui 膏沐 āomù n. <wr.> M:hé/píng