膏润 cao nhuận Hán Việt: cao nhuận Tổng quan Cấu tạo: 膏 (cao) + 润 (nhuận)Hán Việtcao nhuậnCấu tạo膏 + 润 · cao + nhuận nghĩa thành phần: cao + nhuận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 恩惠。南朝梁.劉勰《文心雕龍.奏啟》:「政無膏潤,形於篇章矣。」