膏燭 cao chúc Hán Việt: cao chúc Tổng quan Cấu tạo: 膏 (cao) + 燭 (chúc)Hán Việtcao chúcCấu tạo膏 + 燭 · cao + chúc nghĩa thành phần: cao + chúc Nghĩa EngCihui 膏燭 gāozhú n. <wr.> candle M:²zhī