膏立

gào lì cao lập

Hán Việt: cao lập · Pinyin: gào lì

Tổng quan

xức dầu

Cấu tạo: (cao) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xức dầu

Eng

  • CC-CEDICT to annoint
  • Cihui to annoint