膏脂

cao chi

Hán Việt: cao chi

Tổng quan

ầu mỡ. Chất béo nuôi cơ thể — Chỉ chung sự sống, hoặc những thứ bảo tồn sự sống. cao chi cao chi ☆Dầu mỡ. Chất béo nuôi cơ thể — Chỉ chung sự sống, hoặc những thứ bảo tồn sự sống.

Cấu tạo: (cao) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ầu mỡ. Chất béo nuôi cơ thể — Chỉ chung sự sống, hoặc những thứ bảo tồn sự sống. cao chi cao chi ☆Dầu mỡ. Chất béo nuôi cơ thể — Chỉ chung sự sống, hoặc những thứ bảo tồn sự sống.