膏車秣馬

gào chē mò mǎ cao xa mạt mã

Hán Việt: cao xa mạt mã · Pinyin: gào chē mò mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (xa) + (mạt) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为车上油,给马喂料。指准备起程。