膘情

biāo qíng phiêu tình

Hán Việt: phiêu tình · Pinyin: biāo qíng

Tổng quan

béo gầy

Cấu tạo: (phiêu) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui béo gầy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牲畜生长的肥壮情况。

Eng

  • Cihui 膘情 iāoqíng n. condition of an animal's flesh