肤@头

fū @ tóu

Pinyin: fū @ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + @ + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言怯懦无能﹑没有出息的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言怯懦无能﹑没有出息的人。