膚@氣

fū @ qì

Pinyin: fū @ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + @ + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不明不白的气恼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不明不白的气恼。