肤@病

fū @ bìng

Pinyin: fū @ bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + @ + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指缠绵难愈之病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指缠绵难愈之病。