膚俗 fū sú · phu tục Hán Việt: phu tục · Pinyin: fū sú Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 俗 (tục)Pinyinfū súHán Việtphu tụcCấu tạo膚 + 俗 · phu + tục nghĩa thành phần: phu + tục