膚公
phu công
Hán Việt: phu công · Pinyin: fū gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大功。《詩經.小雅.六月》:「薄伐玁狁,以奏膚公。」宋.王安石〈次韻元厚之平戎慶捷〉:「文武佐時慚吉甫,宣王征伐自膚公。」
Eng
- Cihui 膚公 ūgōng n. great achievements
Hán Việt: phu công · Pinyin: fū gōng