膚功

fū gōng phu công

Hán Việt: phu công · Pinyin: fū gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông lao to lớn. phu công phu công ☆Công lao to lớn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大功。明.陸世廉《西臺記》第一齣:「望君家膚功蚤建,俺也得分餘耀。」