膚寸 fū cùn · phu thốn Hán Việt: phu thốn · Pinyin: fū cùn Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 寸 (thốn)Pinyinfū cùnHán Việtphu thốnCấu tạo膚 + 寸 · phu + thốn nghĩa thành phần: phu + thốn