膚立 fū lì · phu lập Hán Việt: phu lập · Pinyin: fū lì Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 立 (lập)Pinyinfū lìHán Việtphu lậpCấu tạo膚 + 立 · phu + lập nghĩa thành phần: phu + lập