膚色

fū sè phu sắc

Hán Việt: phu sắc · Pinyin: fū sè

Tổng quan

màu da

Cấu tạo: (phu) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu da

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮膚的顏色。《管子.內業》:「全心在中,不可蔽匿,和於形容,見於膚色。」《列子.湯問》:「沐浴神瀵,膚色脂澤,香氣經旬乃歇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮肤的颜色。

Eng

  • CC-CEDICT skin color
  • Cihui skin color