膚覺

fū juéphu giác

Hán Việt: phu giác · Pinyin: fū jué

Tổng quan

cảm giác ở da

新华 · Tân Hoa Đại lục

皮肤、黏膜等受外界刺激时所产生的感觉,分为触觉、痛觉、温觉等。

Cấu tạo: 膚 (phu) + 覺 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm giác da
  • Biên soạn cutaneous sensation

Eng

  • Cihui 膚覺 ūjué n. cutaneous sensation

Từ liên quan

Gần nghĩa

肤廓 · 肤泛 · 膚淺 · 膚色 · 膚功 · 膚廓 · 膚泛 · 覺了