膚語 fū yǔ · phu ngữ Hán Việt: phu ngữ · Pinyin: fū yǔ Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 語 (ngữ)Pinyinfū yǔHán Việtphu ngữCấu tạo膚 + 語 · phu + ngữ nghĩa thành phần: phu + ngữ