膚郭 fū guō · phu quách Hán Việt: phu quách · Pinyin: fū guō Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 郭 (quách)Pinyinfū guōHán Việtphu quáchCấu tạo膚 + 郭 · phu + quách nghĩa thành phần: phu + quách